憚勞

đạn lao

Hán Việt: đạn lao

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畏懼辛勞。《三國演義》第六七回:「許褚曰:『兵已至此,主公不可憚勞。』」

Eng

  • Cihui 憚勞 ànláo v.o. avoid trouble