憚哆 đạn sỉ Hán Việt: đạn sỉ Tổng quan (雜名)Danta,又作彈多,娜哆。譯曰齒。☸ Cấu tạo: 惮 (đạn) + 哆 (sỉ)Hán Việtđạn sỉCấu tạo惮 + 哆 · đạn + sỉ nghĩa thành phần: đạn + sỉ Nghĩa ViệtCihui (雜名)Danta,又作彈多,娜哆。譯曰齒。☸ Từ liên quan Gần nghĩa哆嗦 · 憚1. · 憚2. · 哆哆和和 · 哆啦A梦 · 哆啰美远 · 哆口 · 哆咴