惮哆

đạn sỉ

Hán Việt: đạn sỉ

Tổng quan

đạn đa (雜名)Danta,又作彈多,娜哆。譯曰齒。☸

Cấu tạo: (đạn) + (sỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạn đa (雜名)Danta,又作彈多,娜哆。譯曰齒。☸