惮慑 đạn nhiếp Hán Việt: đạn nhiếp Tổng quan Cấu tạo: 惮 (đạn) + 慑 (nhiếp)Hán Việtđạn nhiếpCấu tạo惮 + 慑 · đạn + nhiếp nghĩa thành phần: đạn + nhiếp