憚煩

đạn phiền

Hán Việt: đạn phiền

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (phiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畏懼事情的煩瑣。《孟子.滕文公上》:「何許子之不憚煩?」

Eng

  • Cihui 憚煩 dànfán v.o. afraid of trouble; dislike taking trouble