憝獠 duì liáo · đỗi lão Hán Việt: đỗi lão · Pinyin: duì liáo Tổng quan Cấu tạo: 憝 (đỗi) + 獠 (lão)Pinyinduì liáoHán Việtđỗi lãoCấu tạo憝 + 獠 · đỗi + lão nghĩa thành phần: đỗi + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蠢才﹑笨蛋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蠢才﹑笨蛋。