憝魁 duì kuí · đỗi khôi Hán Việt: đỗi khôi · Pinyin: duì kuí Tổng quan Cấu tạo: 憝 (đỗi) + 魁 (khôi)Pinyinduì kuíHán Việtđỗi khôiCấu tạo憝 + 魁 · đỗi + khôi nghĩa thành phần: đỗi + khôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹首恶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹首恶。