憤切

phẫn thiết

Hán Việt: phẫn thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憤恨切齒。南朝陳.徐陵〈冊陳公九錫文〉:「眷言桑梓,公私憤切。」宋.陸游《老學庵筆記》卷一:「每言及時事,往往憤切興歎。」

Eng

  • Cihui 憤切 ènqiè v. gnash teeth in anger