憤富 fèn fù · phẫn phú Hán Việt: phẫn phú · Pinyin: fèn fù Tổng quan ghét người giàu Cấu tạo: 憤 (phẫn) + 富 (phú)Pinyinfèn fùHán Việtphẫn phúCấu tạo憤 + 富 · phẫn + phú nghĩa thành phần: phẫn + phú Nghĩa ViệtCihui ghét người giàu