愤悱 phẫn phỉ Hán Việt: phẫn phỉ Tổng quan Cấu tạo: 愤 (phẫn) + 悱 (phỉ)Hán Việtphẫn phỉCấu tạo愤 + 悱 · phẫn + phỉ nghĩa thành phần: phẫn + phỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鬱悶無法舒展。唐.白居易〈與元九書〉:「既憤悱之氣思有所洩,遂追就前志,勉為此書。」宋.劉摯〈乞重修太學條制疏〉:「昔之設學校,教養之法,師生問對,憤悱開發,相與曲折反復,諄諄善誘。」