憤惋

phẫn oản

Hán Việt: phẫn oản

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (oản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怨恨的樣子。《後漢書.卷七四上.袁紹傳》:「陛下播越非所,洛邑乏祀,海內傷心,志士憤惋。」

Eng

  • Cihui 憤惋 ènwǎn s.v. resentful and regretful