愤涛 phẫn đào Hán Việt: phẫn đào Tổng quan Cấu tạo: 愤 (phẫn) + 涛 (đào)Hán Việtphẫn đàoCấu tạo愤 + 涛 · phẫn + đào nghĩa thành phần: phẫn + đào