愤薄

phẫn bạc

Hán Việt: phẫn bạc

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (bạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義憤所迫而心中鬱結。《文選.潘岳.寡婦賦》:「氣憤薄而乘胸兮,涕交橫而流枕。」