憧愚

chōng yúsung ngu

Hán Việt: sung ngu · Pinyin: chōng yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.愚昧。亦指愚昧之人。

Cấu tạo: 憧 (sung) + 愚 (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧。亦指愚昧之人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

愚事 · 愚人 · 愚僧 · 愚兄 · 愚公 · 愚勇 · 愚夫 · 愚妄