憧憧擾擾

chōng chōng rǎo rǎo sung sung nhiễu nhiễu

Hán Việt: sung sung nhiễu nhiễu · Pinyin: chōng chōng rǎo rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (sung) + (nhiễu) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"憧扰"。