憧扰

chōng rǎosung nhiễu

Hán Việt: sung nhiễu · Pinyin: chōng rǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纷乱不安。

Cấu tạo: 憧 (sung) + 擾 (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱不安。

Từ liên quan

Gần nghĩa

憧憧 · 憧憬 · 憧摩 · 扰乱 · 扰动 · 扰扰 · 扰攘 · 扰民