憧擾

chōng rǎo sung nhiễu

Hán Việt: sung nhiễu · Pinyin: chōng rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷乱不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱不安。