憨乎乎

hān hū hū hàm hồ hồ

Hán Việt: hàm hồ hồ · Pinyin: hān hū hū

Tổng quan

thật thà chất phác; thật thà phúc hậu。形容憨厚老實。

Cấu tạo: (hàm) + (hồ) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật thà chất phác; thật thà phúc hậu。形容憨厚老實。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"憨虎虎"。