憨健 hān jiàn · hàm kiện Hán Việt: hàm kiện · Pinyin: hān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 健 (kiện)Pinyinhān jiànHán Việthàm kiệnCấu tạo憨 + 健 · hàm + kiện nghĩa thành phần: hàm + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗硕壮健。Tân Hoa Tự Điển 1.粗硕壮健。