憨勁

hān jìn hàm kính

Hán Việt: hàm kính · Pinyin: hān jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不顾一切地执着的劲头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不顾一切地执着的劲头。