憨勁 hān jìn · hàm kính Hán Việt: hàm kính · Pinyin: hān jìn Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 勁 (kính)Pinyinhān jìnHán Việthàm kínhCấu tạo憨 + 勁 · hàm + kính nghĩa thành phần: hàm + kính