憨呆 hān dāi · hàm ngốc Hán Việt: hàm ngốc · Pinyin: hān dāi Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 呆 (ngốc)Pinyinhān dāiHán Việthàm ngốcCấu tạo憨 + 呆 · hàm + ngốc nghĩa thành phần: hàm + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痴呆。Tân Hoa Tự Điển 1.痴呆。