憨大

hān dà hàm đại

Hán Việt: hàm đại · Pinyin: hān dà

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹傻瓜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹傻瓜。