憨子
hàm tử
Hán Việt: hàm tử · Pinyin: hān zi
Tổng quan
(phương ngữ) kẻ ngốc | đồ ngốc | kẻ khờ dại thằng ngốc; thằng ngố; thằng đần; người ngu ngốc。傻子;傻瓜。
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) kẻ ngốc | đồ ngốc | kẻ khờ dại thằng ngốc; thằng ngố; thằng đần; người ngu ngốc。傻子;傻瓜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傻子、呆子。《平妖傳》第五回:「我這村兒是個憨子,著老媳婦賠禮,莫計較罷!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傻子。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) simpleton|idiot|fool
- Cihui (dialect) simpleton; idiot; fool