憨害 hān hài · hàm hại Hán Việt: hàm hại · Pinyin: hān hài Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 害 (hại)Pinyinhān hàiHán Việthàm hạiCấu tạo憨 + 害 · hàm + hại nghĩa thành phần: hàm + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凶残。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凶残。