憨寢
hàm tẩm
Hán Việt: hàm tẩm · Pinyin: hān qǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熟睡。宋.釋惠洪《冷齋夜話》卷六:「淨兀兀然,僮僕憨寢甫鼾,憑前檻無所見,時有流螢穿戶牖。」
Eng
- Cihui 憨寢 ānqǐn v. <wr.> sleep soundly
Hán Việt: hàm tẩm · Pinyin: hān qǐn