憨急 hān jí · hàm cấp Hán Việt: hàm cấp · Pinyin: hān jí Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 急 (cấp)Pinyinhān jíHán Việthàm cấpCấu tạo憨 + 急 · hàm + cấp nghĩa thành phần: hàm + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傻急,干着急。Tân Hoa Tự Điển 1.傻急,干着急。