憨態
hàm thái
Hán Việt: hàm thái · Pinyin: hān tài
Tổng quan
dáng vẻ ngây thơ và hồn nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui dáng vẻ ngây thơ và hồn nhiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嬌痴的態度。如:「憨態可掬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天真而略显傻气的神态~可掬。
Eng
- CC-CEDICT naive and innocent look
- Cihui naive and innocent look