憨憐 hān lián · hàm liên Hán Việt: hàm liên · Pinyin: hān lián Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 憐 (liên)Pinyinhān liánHán Việthàm liênCấu tạo憨 + 憐 · hàm + liên nghĩa thành phần: hàm + liên