憨生 hān shēng · hàm sanh Hán Việt: hàm sanh · Pinyin: hān shēng Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 生 (sanh)Pinyinhān shēngHán Việthàm sanhCấu tạo憨 + 生 · hàm + sanh nghĩa thành phần: hàm + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娇痴。生,语助词。Tân Hoa Tự Điển 1.娇痴。生,语助词。