憨真 hān zhēn · hàm chân Hán Việt: hàm chân · Pinyin: hān zhēn Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 真 (chân)Pinyinhān zhēnHán Việthàm chânCấu tạo憨 + 真 · hàm + chân nghĩa thành phần: hàm + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天真。Tân Hoa Tự Điển 1.天真。