憨聲憨氣 hān shēng hān qì · hàm thanh hàm khí Hán Việt: hàm thanh hàm khí · Pinyin: hān shēng hān qì Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 聲 (thanh) + 憨 (hàm) + 氣 (khí)Pinyinhān shēng hān qìHán Việthàm thanh hàm khíCấu tạo憨 + 聲 + 憨 + 氣 · hàm + thanh + hàm + khí nghĩa thành phần: hàm + thanh + hàm + khí