憨蔥 hān cōng · hàm thông Hán Việt: hàm thông · Pinyin: hān cōng Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 蔥 (thông)Pinyinhān cōngHán Việthàm thôngCấu tạo憨 + 蔥 · hàm + thông nghĩa thành phần: hàm + thông