憨虎虎

hān hǔ hǔ hàm hổ hổ

Hán Việt: hàm hổ hổ · Pinyin: hān hǔ hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hổ) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"憨乎乎"; 犹傻呼呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"憨乎乎"。 2.犹傻呼呼。