憨謬 hān miù · hàm mậu Hán Việt: hàm mậu · Pinyin: hān miù Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 謬 (mậu)Pinyinhān miùHán Việthàm mậuCấu tạo憨 + 謬 · hàm + mậu nghĩa thành phần: hàm + mậu