憨郎 hān láng · hàm lang Hán Việt: hàm lang · Pinyin: hān láng Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 郎 (lang)Pinyinhān lángHán Việthàm langCấu tạo憨 + 郎 · hàm + lang nghĩa thành phần: hàm + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言傻男孩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言傻男孩。