憨頑 hān wán · hàm ngoan Hán Việt: hàm ngoan · Pinyin: hān wán Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 頑 (ngoan)Pinyinhān wánHán Việthàm ngoanCấu tạo憨 + 頑 · hàm + ngoan nghĩa thành phần: hàm + ngoan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憨厚頑皮。《紅樓夢》第三回:「小名就喚寶玉,雖極憨頑,說在姊妹情中極好的。」