憨頑 hān wán · hàm ngoan Hán Việt: hàm ngoan · Pinyin: hān wán Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 頑 (ngoan)Pinyinhān wánHán Việthàm ngoanCấu tạo憨 + 頑 · hàm + ngoan nghĩa thành phần: hàm + ngoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顽皮;恣意玩耍。Tân Hoa Tự Điển 1.顽皮;恣意玩耍。