憩伽

khế già

Hán Việt: khế già

Tổng quan

(物名)又作朅伽。譯曰劍。或名大慧刀。見慧琳音義三十六。見竭誐條。梵Khaḍga。☸

Cấu tạo: 憩 (khế) + 伽 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)又作朅伽。譯曰劍。或名大慧刀。見慧琳音義三十六。見竭誐條。梵Khaḍga。☸
  • Tần suất từ [bktd] khế già (物名)又作朅伽。譯曰劍。或名大慧刀。見慧琳音義三十六。見竭誐條。梵Khaḍga。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

伽他 · 伽倻 · 伽尼 · 伽师 · 伽憊 · 伽梨 · 伽梵 · 伽玛