憩歇
khế hiết
Hán Việt: khế hiết · Pinyin: qì xiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"憇歇"; 休息;歇息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"憇歇"。 2.休息;歇息。
Eng
- Cihui 憩歇 ìxiē v. pause for rest; rest; take a rest
Hán Việt: khế hiết · Pinyin: qì xiē