憩腳 qì jiǎo · khế cước Hán Việt: khế cước · Pinyin: qì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 憩 (khế) + 腳 (cước)Pinyinqì jiǎoHán Việtkhế cướcCấu tạo憩 + 腳 · khế + cước nghĩa thành phần: khế + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"憇脚"; 歇脚。指行进中的休息。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"憇脚"。 2.歇脚。指行进中的休息。