憩賞 qì shǎng · khế thưởng Hán Việt: khế thưởng · Pinyin: qì shǎng Tổng quan Cấu tạo: 憩 (khế) + 賞 (thưởng)Pinyinqì shǎngHán Việtkhế thưởngCấu tạo憩 + 賞 · khế + thưởng nghĩa thành phần: khế + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"憩赏"; 休息观赏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"憩赏"。 2.休息观赏。