憩館 qì guǎn · khế quán Hán Việt: khế quán · Pinyin: qì guǎn Tổng quan Cấu tạo: 憩 (khế) + 館 (quán)Pinyinqì guǎnHán Việtkhế quánCấu tạo憩 + 館 · khế + quán nghĩa thành phần: khế + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"憩馆"; 别墅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"憩馆"。 2.别墅。