憫恤
mẫn tuất
Hán Việt: mẫn tuất · Pinyin: mǐn xù
Tổng quan
thương xót: thương hại
Nghĩa
Việt
- Cihui thương xót: thương hại
- Cihui thương xót; thương hại. 對遭遇不幸的人表示同情。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憐恤。《元史.卷三○.泰定帝本紀二》:「亦冀陛下敬慎修德,憫恤生民。」