憫惻

mǐn cè mẫn trắc

Hán Việt: mẫn trắc · Pinyin: mǐn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哀憐。唐.顧雲〈代人上路相公啟〉:「咨嗟生業,憫惻羇危。」

Eng

  • Cihui 憫惻 ǐncè v. <wr.> feel compassion for; pity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

哀怜