憫慟 mǐn tòng · mẫn đỗng Hán Việt: mẫn đỗng · Pinyin: mǐn tòng Tổng quan Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 慟 (đỗng)Pinyinmǐn tòngHán Việtmẫn đỗngCấu tạo憫 + 慟 · mẫn + đỗng nghĩa thành phần: mẫn + đỗng