憫護 mǐn hù · mẫn hộ Hán Việt: mẫn hộ · Pinyin: mǐn hù Tổng quan Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 護 (hộ)Pinyinmǐn hùHán Việtmẫn hộCấu tạo憫 + 護 · mẫn + hộ nghĩa thành phần: mẫn + hộ