憫默 mǐn mò · mẫn mặc Hán Việt: mẫn mặc · Pinyin: mǐn mò Tổng quan Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 默 (mặc)Pinyinmǐn mòHán Việtmẫn mặcCấu tạo憫 + 默 · mẫn + mặc nghĩa thành phần: mẫn + mặc