憬俗

jǐng súcảnh tục

Hán Việt: cảnh tục · Pinyin: jǐng sú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指边远地区的百姓。

Cấu tạo: 憬 (cảnh) + 俗 (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指边远地区的百姓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名