憬俗 jǐng sú · cảnh tục Hán Việt: cảnh tục · Pinyin: jǐng sú Tổng quan Cấu tạo: 憬 (cảnh) + 俗 (tục)Pinyinjǐng súHán Việtcảnh tụcCấu tạo憬 + 俗 · cảnh + tục nghĩa thành phần: cảnh + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指边远地区的百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.指边远地区的百姓。