憬塗 jǐng tú·cảnh đồ Hán Việt: cảnh đồ · Pinyin: jǐng tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.远道。 Cấu tạo: 憬 (cảnh) + 塗 (đồ)Pinyinjǐng túHán Việtcảnh đồCấu tạo憬 + 塗 · cảnh + đồ nghĩa thành phần: cảnh + đồ Từ liên quan Gần nghĩa塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 憬悟 · 憬然 · 憬興