憬塗 jǐng tú · cảnh đồ Hán Việt: cảnh đồ · Pinyin: jǐng tú Tổng quan Cấu tạo: 憬 (cảnh) + 塗 (đồ)Pinyinjǐng túHán Việtcảnh đồCấu tạo憬 + 塗 · cảnh + đồ nghĩa thành phần: cảnh + đồ