憬彼

jǐng bǐ cảnh bỉ

Hán Việt: cảnh bỉ · Pinyin: jǐng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥远貌。语出《诗.鲁颂.泮水》"憬彼淮夷。" 2.引申指目标遥远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥远貌。语出《诗.鲁颂.泮水》"憬彼淮夷。" 2.引申指目标遥远。