憬彼 jǐng bǐ·cảnh bỉ Hán Việt: cảnh bỉ · Pinyin: jǐng bǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.遥远貌。语出《诗.鲁颂.泮水》"憬彼淮夷。" 2.引申指目标遥远。 Cấu tạo: 憬 (cảnh) + 彼 (bỉ)Pinyinjǐng bǐHán Việtcảnh bỉCấu tạo憬 + 彼 · cảnh + bỉ nghĩa thành phần: cảnh + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.遥远貌。语出《诗.鲁颂.泮水》"憬彼淮夷。" 2.引申指目标遥远。 Từ liên quan Gần nghĩa彼人 · 彼岸 · 彼得 · 彼我 · 彼时 · 彼此 · 彼等 · 彼苍