憬憧

jǐng chōngcảnh sung

Hán Việt: cảnh sung · Pinyin: jǐng chōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.憧憬; 向往。

Cấu tạo: 憬 (cảnh) + 憧 (sung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.憧憬; 向往。

Từ liên quan

Gần nghĩa

憧憧 · 憧憬 · 憧摩 · 憬悟 · 憬然 · 憬興 · 憧愚 · 憧扰